Đạo đức AI là lĩnh vực bàn về việc phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo sao cho có lợi, tránh gây hại, tôn trọng quyền con người. Trong thực tế, nó thường được gói thành vài nguyên tắc lặp lại ở hầu hết các bộ hướng dẫn: minh bạch, công bằng, an toàn, quyền riêng tư, trách nhiệm giải trình, và con người giữ quyền giám sát.
Đọc từng nguyên tắc riêng lẻ thì ai cũng đồng ý. Cái khó là chúng hay va nhau, và biến chúng thành việc làm cụ thể tốn tiền, tốn thời gian. Bài này giải thích sáu nguyên tắc đó bằng ví dụ đời thường, chúng đến từ đâu, các nguyên tắc mâu thuẫn ở chỗ nào, và người dùng bình thường có liên quan gì.
Đạo đức AI bàn về chuyện gì
Đạo đức nói chung trả lời câu hỏi nên làm gì và không nên làm gì. Đạo đức AI áp câu hỏi đó vào một tình huống mới: khi máy móc bắt đầu tham gia vào quyết định ảnh hưởng đến con người, như ai được vay tiền, ai được gọi phỏng vấn, tin nào được đẩy lên trang đầu, bức ảnh nào bị gỡ xuống. Trước đây những quyết định này do người đưa ra, có người chịu trách nhiệm. Khi một phần do máy đưa ra, các câu hỏi cũ phải được trả lời lại.
Lĩnh vực này rộng, gồm cả câu hỏi về người làm AI (dữ liệu lấy từ đâu, người gán nhãn được đối xử ra sao), về doanh nghiệp triển khai (có báo cho khách biết không, có người kiểm tra không), về người dùng (dùng AI để làm gì, có lừa ai không), và về xã hội (ai được lợi, ai chịu thiệt). Một số chủ đề lớn trong số này có bài riêng trên trang, như thiên lệch, bản quyền, năng lượng.
Đạo đức khác luật ở chỗ nó rộng hơn và không có chế tài. Một việc có thể hợp pháp mà vẫn bị xem là sai về đạo đức, như dùng ảnh công khai của người khác để làm nội dung chế giễu. Nhiều quy định pháp luật về AI hiện nay bắt nguồn từ các nguyên tắc đạo đức được bàn trước đó nhiều năm.
Sáu nguyên tắc được nhắc nhiều nhất
Các bộ nguyên tắc dùng từ ngữ khác nhau, nhưng nội dung chồng lên nhau rất nhiều. Bảng dưới gom thành sáu nhóm, kèm một câu hỏi đơn giản để bạn tự kiểm khi gặp một ứng dụng AI.
| Nguyên tắc | Nghĩa là gì | Câu hỏi tự kiểm |
|---|---|---|
| Minh bạch, giải thích được | Người bị ảnh hưởng biết có AI tham gia và hiểu đại khái vì sao có kết quả đó | Mình có được biết đây là máy không, và có ai giải thích được quyết định không? |
| Công bằng | Không đối xử khác nhau vô lý giữa các nhóm người | Kết quả có tệ hơn một cách hệ thống với nhóm nào không? |
| An toàn, vững vàng | Hoạt động đúng như dự kiến, không dễ bị lừa hay lợi dụng | Nếu nó sai thì chuyện gì xảy ra, và có ai phát hiện kịp không? |
| Quyền riêng tư | Dữ liệu cá nhân được thu thập, dùng, lưu giữ đúng mục đích và có đồng ý | Dữ liệu của mình đi đâu, ai xem được, có bị dùng vào việc khác không? |
| Trách nhiệm giải trình | Có người hoặc tổ chức cụ thể chịu trách nhiệm khi có sai sót | Khi có chuyện, mình khiếu nại ai? |
| Con người giám sát | Con người giữ quyền can thiệp, sửa, dừng hệ thống ở những quyết định quan trọng | Có người thật xem lại trước khi quyết định cuối cùng không? |
Nhiều bộ nguyên tắc còn thêm lợi ích xã hội và môi trường, tôn trọng phẩm giá con người, tính bao trùm. Nhưng sáu nhóm trên là phần lõi gần như bộ nào cũng có.
Các nguyên tắc này đến từ đâu
Không có một bộ nguyên tắc duy nhất được cả thế giới công nhận. Một số mốc thường được nhắc:
- Nguyên tắc Asilomar (2017): do một nhóm nhà nghiên cứu và chuyên gia đưa ra sau hội nghị ở Asilomar, Mỹ, gồm các nguyên tắc về nghiên cứu, đạo đức và vấn đề dài hạn.
- Nguyên tắc AI của OECD (2019): được các nước thành viên OECD và một số nước khác thông qua, là một trong những khung liên chính phủ đầu tiên, sau này được cập nhật.
- Khuyến nghị về đạo đức của AI của UNESCO (2021): được các nước thành viên UNESCO thông qua, nhấn mạnh quyền con người, đa dạng văn hoá, môi trường, bình đẳng giới.
- Nguyên tắc do các hãng tự công bố: nhiều hãng công nghệ lớn có bộ nguyên tắc AI riêng, kèm các chính sách sử dụng cấm một số mục đích.
- Bộ quy tắc của hiệp hội nghề nghiệp: các tổ chức kỹ sư, y khoa, báo chí bổ sung hướng dẫn cho việc dùng AI trong nghề của họ.
Sự giống nhau giữa các bộ nguyên tắc cho thấy có đồng thuận rộng về giá trị. Sự khác nhau nằm ở mức ưu tiên và ở chỗ ai có quyền quyết định khi các giá trị va chạm.
Vì sao các nguyên tắc hay va nhau
Minh bạch và an toàn. Công bố chi tiết cách mô hình hoạt động giúp người ngoài kiểm tra, nhưng cũng có thể giúp kẻ xấu tìm cách lợi dụng. Các hãng thường viện dẫn an toàn để giữ kín, phía phản biện cho rằng đó cũng là cách che bí mật kinh doanh.
Quyền riêng tư và công bằng. Muốn kiểm tra một hệ thống có lệch theo giới, tuổi, dân tộc hay không, cần biết thông tin đó của người dùng. Nhưng thu thập thêm thông tin nhạy cảm lại đi ngược nguyên tắc riêng tư.
An toàn và hữu ích. Một chatbot từ chối mọi câu hỏi về thuốc thì an toàn nhưng vô dụng với người cần thông tin cơ bản. Một chatbot trả lời mọi thứ thì hữu ích nhưng có thể gây hại. Đặt ranh giới ở đâu là lựa chọn giá trị, không có đáp án kỹ thuật.
Giải thích được và chính xác. Mô hình đơn giản dễ giải thích nhưng thường kém chính xác hơn mô hình phức tạp. Trong y tế, người ta muốn cả hai, và phải chấp nhận đánh đổi.
Con người giám sát và hiệu quả. Bắt mọi quyết định phải có người xem lại thì chậm và tốn kém. Bỏ người ra thì nhanh nhưng mất chốt chặn. Thực tế thường giữ người ở những quyết định có hậu quả lớn.
Hai mối lo khác nhau: tác hại hôm nay và rủi ro về sau
Trong giới bàn về đạo đức AI có hai nhóm quan tâm chính, đôi khi tranh luận gay gắt với nhau. Nhóm thứ nhất tập trung vào tác hại đang xảy ra: thiên lệch trong tuyển dụng, giám sát quá mức, lừa đảo bằng deepfake, điều kiện làm việc của người gán nhãn dữ liệu, tập trung quyền lực vào vài hãng. Họ cho rằng đây là vấn đề có thật, có nạn nhân thật, cần giải quyết ngay.
Nhóm thứ hai quan tâm đến rủi ro khi AI ngày càng mạnh: hệ thống làm những việc người tạo ra không mong muốn, bị dùng cho tấn công quy mô lớn, hoặc vượt khỏi khả năng kiểm soát của con người. Họ cho rằng nếu rủi ro này có thật thì hậu quả rất lớn, nên cần chuẩn bị từ sớm. Mức độ và thời điểm của những rủi ro này là chủ đề các chuyên gia bất đồng sâu sắc, chưa có kết luận.
Hai nhóm không nhất thiết loại trừ nhau, và nhiều người quan tâm cả hai. Căng thẳng chủ yếu nằm ở chỗ nguồn lực và sự chú ý có hạn: ưu tiên bên nào. Khi đọc tin về đạo đức AI, nhận ra người viết thuộc góc nhìn nào giúp bạn hiểu vì sao họ nhấn vào điều này mà không nhấn vào điều kia.
Từ nguyên tắc đến việc làm: nỗi lo "đạo đức trên giấy"
Một bộ nguyên tắc đẹp không tốn bao nhiêu để viết. Thực hiện nó thì tốn: kiểm tra thiên lệch cần dữ liệu và chuyên gia, giải thích quyết định cần thiết kế thêm, con người giám sát cần trả lương, minh bạch có thể bất lợi trong cạnh tranh. Vì vậy giới quan sát hay cảnh báo hiện tượng dùng ngôn ngữ đạo đức để làm đẹp hình ảnh mà không thay đổi cách làm, đôi khi gọi là "rửa đạo đức".
Một số dấu hiệu cho thấy đạo đức đi vào thực tế: có báo cáo công khai về kiểm tra rủi ro, có đánh giá độc lập từ bên ngoài, có kênh khiếu nại hoạt động thật, có ví dụ về sản phẩm bị hoãn hay thay đổi vì lý do đạo đức. Một số dấu hiệu ngược lại: nguyên tắc chung chung không đo được, nhóm phụ trách đạo đức không có quyền dừng sản phẩm, hay chỉ xuất hiện trong tài liệu quảng cáo.
Đây cũng là lý do nhiều nước chuyển từ nguyên tắc tự nguyện sang quy định có ràng buộc. Khi nguyên tắc thành nghĩa vụ pháp lý, có cơ quan kiểm tra và chế tài, chi phí làm đúng không còn là lựa chọn mà là điều kiện kinh doanh. Cách các nước làm việc này có bài riêng trong cùng danh mục.
Đạo đức AI với người dùng bình thường
Đạo đức AI không chỉ là chuyện của hãng công nghệ và nhà nước. Người dùng hằng ngày cũng đứng trước những lựa chọn nhỏ:
- Không dùng AI để giả mạo người khác, tạo ảnh, giọng nói của người thật mà không được đồng ý.
- Không nhập thông tin cá nhân của người khác vào chatbot khi họ chưa cho phép.
- Nói rõ khi nội dung bạn đưa ra có phần lớn do AI tạo, nhất là trong học tập, báo chí, công việc chuyên môn.
- Kiểm tra trước khi chia sẻ, vì chia sẻ thông tin sai do AI tạo ra cũng là góp phần gây hại.
- Không giao cho AI những quyết định ảnh hưởng đến người khác mà bản thân không kiểm tra lại.
- Khi gặp ứng dụng AI có vấn đề, dùng kênh phản hồi để báo lại.
Những việc này nghe hiển nhiên, nhưng chính sự tiện lợi của AI làm người ta dễ bỏ qua. Đạo đức trong thời AI phần lớn vẫn là đạo đức cũ: trung thực, tôn trọng người khác, chịu trách nhiệm về việc mình làm, chỉ áp vào công cụ mới.
Câu hỏi thường gặp
Đạo đức AI và luật về AI khác nhau thế nào?
Đạo đức AI là những nguyên tắc về điều nên làm, không có chế tài, phạm vi rộng hơn. Luật về AI là quy định bắt buộc, có cơ quan thực thi và chế tài. Nhiều luật AI hiện nay được xây dựng từ các nguyên tắc đạo đức đã bàn trước đó.
Máy có thể có đạo đức không?
Hiện nay AI không có ý thức hay giá trị riêng theo nghĩa con người. Cái gọi là "đạo đức" của chatbot là các quy tắc và hành vi được người làm ra huấn luyện vào. Vì vậy trách nhiệm đạo đức vẫn thuộc về con người: người làm, người triển khai, người dùng.
Ai quyết định nguyên tắc đạo đức cho một chatbot?
Chủ yếu là hãng phát triển, qua dữ liệu huấn luyện, chính sách sử dụng và quá trình tinh chỉnh theo phản hồi của con người. Luật pháp của các nước đặt ra giới hạn bên ngoài. Người dùng có tiếng nói gián tiếp qua phản hồi và lựa chọn công cụ.
Vì sao chatbot đôi khi từ chối trả lời những câu hỏi bình thường?
Vì hãng đặt ranh giới an toàn, và ranh giới này đôi khi quá rộng, chặn cả câu hỏi vô hại có từ ngữ giống chủ đề nhạy cảm. Đây là ví dụ cụ thể của sự đánh đổi giữa an toàn và hữu ích. Các hãng liên tục điều chỉnh.
Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm đạo đức AI không?
Có, ở mức cơ bản: báo cho khách biết khi họ trao đổi với máy, bảo vệ dữ liệu khách, có người kiểm tra nội dung AI gửi ra ngoài, không dùng AI để lừa dối. Những việc này vừa đúng đạo đức vừa giảm rủi ro pháp lý và uy tín.
Có chứng nhận nào cho AI đạt chuẩn đạo đức không?
Có một số tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý AI và các khung đánh giá của tổ chức chuyên môn, nhưng chưa có chứng nhận đạo đức chung được mọi nơi công nhận. Khi một sản phẩm nói "AI có đạo đức", nên hỏi tiếp: ai đánh giá, theo tiêu chí gì.